AP2020 · Vòng 2
Chúng tôi ủng hộ All Lives Matter.
Cách tiếp cận dạng đề này
Chúng tôi ủng hộ / phản đối • THS/OỦng hộ & Phản đối
Ủng hộ hoặc phản đối sự tồn tại rộng rãi của X trong thực tế mà không cần thiết lập mô hình chính sách chi tiết.
AP2020 · Vòng 2
"All Lives Matter" là một khẩu hiệu được gắn với việc chỉ trích phong trào ủng hộ quyền của người da màu "Black Lives Matter" (BLM). Những người ủng hộ khẩu hiệu này cho rằng ủng hộ BLM đồng nghĩa với việc không tôn trọng những "sinh mạng" thuộc các nhóm khác và liên tục tuyên truyền chống BLM.
Ủng hộ hoặc phản đối sự tồn tại rộng rãi của X trong thực tế mà không cần thiết lập mô hình chính sách chi tiết.
Đang tìm kiến nghị liên quan…
Kiến nghị cùng chủ đề, cùng dạng hoặc chung ý tưởng với kiến nghị này.
In recent times, some social justice advocates have noted that discussions of social justice issues, even in non-western countries, have become increasingly 'Americanized'. Examples of these include, but are not limited to: focusing on police brutality as examples of racism as a result of the Black Lives Matter movement, using English terms rather than words in local and Indigenous languages, focusing on Abortion activism in light of the challenges to Roe v. Wade, and the focus on American icons such as Martin Luther King Jr, Rosa Parks, and Ruth Bader Ginsburg.
Đầu thế kỷ 20, các biện pháp tránh thai bị coi là bất hợp pháp và vô đạo đức tại Mỹ và châu Âu. Margaret Sanger, người tiên phong của phong trào kiểm soát sinh đẻ, đã tuyệt vọng tìm kiếm sự ủng hộ. Để có được nguồn tài trợ và tính chính danh khoa học, bà đã quyết định liên minh với phong trào Thuyết Ưu sinh (Eugenics) – một trào lưu khoa học đương thời tin rằng nhân loại cần "cải thiện nòi giống" bằng cách hạn chế sinh sản ở những người "kém cỏi" (người nghèo, người khuyết tật, dân tộc thiểu số). Sự liên minh này đã giúp hợp pháp hóa thuốc tránh thai thành công, mở ra kỷ nguyên giải phóng phụ nữ, nhưng cũng gián tiếp dọn đường cho các luật triệt sản cưỡng bức tàn nhẫn đối với các nhóm yếu thế trong nhiều thập kỷ sau đó.
Cơ chế tuyển sinh của nhiều trường đại học Hoa Kỳ sử dụng đánh giá toàn diện (holistic review). Theo cách thức này, các trường đại học sẽ đánh giá hồ sơ tuyển sinh dựa trên nhiều thang đo khác nhau. Ngoài thành tích học thuật, những yếu tố được đánh giá khác có thể kể đến như hoạt động ngoại khóa, hoàn cảnh gia đình, chủng tộc. Tại Hoa Kỳ, chính sách nâng đỡ (Affirmative Action) đang được áp dụng với mục đích chấm dứt và khắc phục hậu quả của phân biệt đối xử. Chính sách có xu hướng tập trung vào khả năng tiếp cận giáo dục và việc làm của các nhóm thiểu số chịu bất công trong lịch sử, như người Mỹ gốc Phi. Những người chỉ trích chính sách nâng đỡ cho rằng chính sách này vẫn đưa quyết định dựa trên chủng tộc, vốn có thể vi phạm Hiến pháp Hoa Kỳ. Hiện tại, hai vụ kiện bởi Edward Blum và tổ chức Sinh viên vì Tuyển sinh Công bằng (Students for Fair Admission) nhằm vào yếu tố chủng tộc trong cơ chế tuyển sinh của trường đại học Harvard và Bắc Carolina đang được xem xét bởi Tòa án Tối cao Hoa Kỳ. Nếu Tòa án Tối cao Hoa Kỳ phán quyết cho bên bị đơn, rất có thể yếu tố chủng tộc sẽ không được xem xét trong cơ chế tuyển sinh của hầu hết trường đại học ở Hoa Kỳ. Thay vào đó, đã có đề xuất thay thế cơ chế tuyển sinh đặt nặng chủng tộc bằng cơ chế đặt nặng địa vị kinh tế - xã hội của học sinh.